xanh cỏ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã chết được một thời gian (cách nói kiểu cách, văn chương): "xanh cỏ" dùng để chỉ trạng thái một người đã qua đời đủ lâu để mộ phần của họ đã phủ đầy cỏ xanh. Cách nói này thường mang sắc thái trang trọng, gợi hình ảnh sự ra đi đã lâu, không còn mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người ấy đã xanh cỏ từ lâu, chẳng ai còn nhớ đến nữa. (Người ấy đã chết từ lâu, đến nỗi mộ đã mọc đầy cỏ, không ai còn nhắc nhở.)
    • Những anh hùng xanh cỏ vẫn được thế hệ sau kính trọng. (Những người anh hùng đã hy sinh từ lâu vẫn được đời sau tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đã xanh cỏ": nhấn mạnh thời gian dài kể từ khi qua đời.
    • Kẻ phản bội ấy đã xanh cỏ, nhưng nỗi nhục vẫn còn. (Kẻ phản bội đã chết lâu, nhưng sự sỉ nhục vẫn chưa phai.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanh (tính từ): màu sắc của cây, trời, biển.
  • Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, mọc hoang hoặc được trồng làm thức ăn cho gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Qua đời lâu: đã chết được một thời gian dài.
  • Mộ đã xanh: mộ phần đã phủ đầy cỏ, chỉ sự ra đi lâu ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ mọc xanh mộ: hình ảnh chỉ người đã mất từ lâu, mộ đã phủ đầy cỏ.
    • Cỏ mọc xanh mộ rồi, sao còn oán hận chi? (Người đã chết lâu, sao còn giữ hận thù?)
Lưu ý sử dụng
  • "xanh cỏ" cách nói văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc các bài viết mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mang ý nghĩa thời gian, không chỉ đơn thuần "đã chết" nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi chết.